đáp lễ

  1. đgt. (H. đáp: trả lại; lễ: lễ) 1. Chào lại một cách lịch sự: ai chào mình, cũng phải đáp lễ 2. Đến thăm lại người đã đến thăm mình: Nhân viên trong sở đến chúc tết, ông giám đốc đã đáp lễ từng nhà.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đáp lễ"

đáp lễ
Ông giám đốc đáp lễ bằng cách đến thăm nhân viên tại nhà riêng của họ.